Trang chủ Sách theo chủ đề Tâm Lý - Giáo Dục “Không Khóc Giữa Nhân Gian”: Khi Bình An Không Đến Từ...

[Tóm Tắt & Review Sách] “Không Khóc Giữa Nhân Gian”: Khi Bình An Không Đến Từ Việc Cuộc Đời Ngừng Nổi Sóng, Mà Từ Cách Ta Học Sống Cùng Những Con Sóng Ấy

0
0

 

 Tóm Tắt Bài Viết (Tự Động Bởi AI)
“Không khóc giữa nhân gian” của Đại đức Thích Đồng Tâm không phải sách chữa lành theo kiểu xua tan nỗi buồn, mà là hành trình cùng người đọc nhìn thẳng vào khổ đau với sự tỉnh thức và từ bi. Qua những hình ảnh đời thường—tách trà, cơn mưa, chiếc lá rơi—tác giả dẫn dắt ta hiểu vô thường không phải lý thuyết xa vời, mà là quy luật tự nhiên cần chấp nhận. “Không khóc” không có nghĩa kìm nén, mà là trạng thái bình an sau khi thấu hiểu nỗi đau, buông bỏ không phải từ bỏ, mà là buông cái chấp trước. Cuốn sách dành cho ai dám chậm lại, đối thoại với chính mình, và tin rằng bình an không đến từ việc cuộc đời ngừng sóng gió, mà từ khả năng đứng yên giữa sóng.
 

Có một thời gian tôi luôn nghĩ rằng, con người ta tìm đến sách chủ yếu là để tìm câu trả lời. Có người đọc để học thêm một điều mới, có người đọc để giải quyết một vấn đề đang mắc phải, cũng có người đọc chỉ để giết thời gian. Nhưng rồi càng đọc nhiều, tôi càng nhận ra có những cuốn sách không hề đưa ra đáp án. Chúng chỉ lặng lẽ ngồi xuống cạnh người đọc, giống như một người bạn đủ kiên nhẫn để cùng mình đi qua một khoảng tối mà không hề thúc giục phải bước nhanh hơn. Không khóc giữa nhân gian của Đại đức Thích Đồng Tâm là một cuốn sách như vậy.

VỀ TÁC GIẢ

Đại đức Thích Đồng Tâm tốt nghiệp thạc sĩ ngành Địa lý Kinh tế Xã hội, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh và công tác giảng dạy tại khoa Địa lý ba năm trước khi xuất gia tu học.Đại đức Thích Đồng Tâm đã tốt nghiệp cử nhân Phật học chuyên ngành Anh văn Phật pháp, Học viện Phật giáo Việt Nam, tốt nghiệp thạc sĩ Phật học tại trường MCU Thái Lan, thạc sĩ Phật học tại Đại học Phật giáo quốc tế Sri Lanka – SIBA Campus. Hiện tại, Đại đức Thích Đồng Tâm đang là giảng viên cơ hữu khoa Pali và Phật học, thuộc Học viện Phật giáo Quốc tế Sri Lanka, nghiên cứu sinh tiến sĩ Phật học tại Sri Lanka. Phó ban Phật giáo Quốc tế, Ban Trị sự Phật giáo Thành phố Cần Thơ, Giáo thọ sư trường Cao đẳng Phật học Thành phố Cần Thơ.V

 

VỀ TÁC PHẨM   

Ngay từ nhan đề, cuốn sách đã khiến tôi dừng lại khá lâu. Không khóc giữa nhân gian nghe như một lời khuyên phải mạnh mẽ, phải kìm nén cảm xúc, phải học cách cứng rắn trước những biến động của cuộc sống. Nhưng khi lần theo những gì cuốn sách muốn truyền tải, tôi mới hiểu rằng ý nghĩa của hai chữ “không khóc” hoàn toàn không nằm ở sự gồng mình. Nó không khuyến khích con người phải giấu đi nước mắt, cũng không cổ vũ một kiểu lạc quan cưỡng ép. Trái lại, điều tác giả muốn nói dường như là: sẽ đến một ngày ta không còn khóc giữa nhân gian, không phải vì cuộc đời hết đau, mà vì chính mình đã hiểu nỗi đau ấy từ đâu mà có.Đó cũng là điều khiến cuốn sách khác với khá nhiều đầu sách mang màu sắc chữa lành mà tôi từng biết. Trong vài năm gần đây, hai chữ “chữa lành” xuất hiện ở khắp nơi. Người ta nói nhiều đến việc yêu thương bản thân, tìm kiếm hạnh phúc, loại bỏ năng lượng tiêu cực hay học cách sống tích cực mỗi ngày. Những điều ấy không sai, nhưng đôi khi chúng vô tình tạo cho người đọc cảm giác rằng nỗi buồn là một điều gì đó cần được xử lý càng nhanh càng tốt. Ta buồn thì phải quên, phải bước tiếp, phải khiến mình bận rộn để không còn thời gian nghĩ đến điều khiến mình tổn thương. Ta xem nỗi buồn như một căn bệnh cần chữa, trong khi chưa kịp hiểu nó đang muốn nói với mình điều gì. 

Không khóc giữa nhân gian lại chọn một con đường khác. Đại đức Thích Đồng Tâm không phủ nhận sự tồn tại của khổ đau. Ngược lại, cuốn sách nhiều lần nhắc người đọc rằng khổ đau là một phần tự nhiên của đời sống. Nếu cuộc đời có những ngày nắng thì cũng sẽ có những ngày mưa; nếu có gặp gỡ thì sẽ có chia ly; nếu có hạnh phúc thì cũng sẽ có những khoảng trống, mất mát và cô đơn. Điều đáng sợ không phải là nỗi buồn xuất hiện, mà là cách chúng ta phản ứng với nó. Có lẽ vì thế mà khi đọc những suy ngẫm trong sách, tôi không có cảm giác mình đang được an ủi theo kiểu: “Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.” Tác giả cũng không hứa rằng chỉ cần thay đổi góc nhìn thì cuộc sống sẽ lập tức trở nên nhẹ nhàng hơn. Thay vào đó, cuốn sách dường như muốn người đọc bình tĩnh ngồi xuống cùng chính cảm xúc của mình. Không chạy trốn, không phủ nhận, cũng không tự trách bản thân vì đã yếu đuối. Bởi theo tinh thần mà cuốn sách thể hiện, việc một người có thể cảm nhận nỗi buồn chưa bao giờ là bằng chứng của sự thất bại. Đó đơn giản là một trải nghiệm trên hành trình làm người.

Tôi đặc biệt thích cách cuốn sách không chia thế giới thành hai phía đối lập: một bên là hạnh phúc, một bên là đau khổ. Thay vào đó, cả hai luôn tồn tại song song, giống như những mùa trong năm. Không ai có thể giữ mãi mùa xuân, cũng chẳng ai sống mãi trong mùa đông. Khi nhìn cuộc sống như một dòng chảy liên tục của vô thường, ta sẽ bớt ngạc nhiên hơn trước những điều đến rồi đi. Đọc đến đây, tôi chợt nhớ có những giai đoạn trong cuộc sống, điều khiến con người kiệt sức không hẳn là biến cố, mà là sự chống cự với biến cố ấy. Ta cứ mãi hỏi tại sao chuyện này lại xảy ra với mình, tại sao người ấy thay đổi, tại sao mình không giữ được một điều từng rất quan trọng. Càng hỏi, ta càng muốn níu lại những gì vốn đã không còn thuộc về hiện tại. Và chính sự níu kéo ấy khiến nỗi buồn trở nên nặng nề hơn bản thân sự việc. Đại đức Thích Đồng Tâm không bảo người đọc phải quên đi quá khứ. Điều cuốn sách gợi mở là một cách đối diện khác: nhìn thẳng vào điều đã xảy ra, hiểu rằng nó là một phần của đời sống, rồi học cách đặt nó về đúng vị trí của nó. Có những ký ức sẽ mãi còn ở đó, nhưng chúng không nhất thiết phải tiếp tục điều khiển hiện tại. Có những vết thương sẽ không biến mất hoàn toàn, nhưng chúng cũng không còn làm ta đau như ngày đầu tiên nếu ta thôi giữ chúng bằng sự tiếc nuối. Một trong những hình ảnh khiến tôi nhớ nhất khi tìm hiểu về cuốn sách là phép so sánh việc buông bỏ với một chiếc răng đã lung lay từ rất lâu. Ai cũng biết giữ lại thì sẽ tiếp tục đau, nhưng lại sợ rằng nhổ đi sẽ còn đau hơn. Thế nên cứ chần chừ, cứ chịu đựng, cứ hy vọng một điều đã không còn có thể trở lại. Hình ảnh ấy rất đời thường, không hề cầu kỳ, nhưng lại khiến tôi nghĩ đến biết bao điều trong cuộc sống mà con người vẫn cố nắm lấy chỉ vì sợ khoảng trống sau khi buông xuống. Đó cũng là điều tôi thích ở cuốn sách. Những suy ngẫm về vô thường, buông xả hay chánh niệm vốn không phải là những khái niệm dễ tiếp cận nếu được trình bày bằng ngôn ngữ học thuật. Nhưng ở đây, chúng xuất hiện thông qua những hình ảnh rất gần gũi: một tách trà, một cơn mưa, một đóa hoa, một chiếc lá, một buổi sáng yên tĩnh. Thiên nhiên không chỉ làm nền cho câu chữ mà trở thành một cách để người đọc cảm nhận những chuyển động rất nhỏ trong tâm mình. Dường như tác giả muốn nhắc rằng, quy luật của cây cỏ cũng chính là quy luật của con người. Hoa rồi sẽ nở, rồi sẽ tàn. Mưa sẽ đến rồi tạnh. Không có điều gì tồn tại mãi chỉ vì ta mong nó tồn tại. Có lẽ vì vậy mà càng đọc, tôi càng thấy nhan đề Không khóc giữa nhân gian không hề khô cứng như ấn tượng ban đầu. Nó không phải một lời yêu cầu con người phải mạnh mẽ, mà giống một trạng thái nội tâm đạt được sau rất nhiều lần hiểu, rất nhiều lần buông, rất nhiều lần chấp nhận rằng cuộc đời vốn không thể diễn ra đúng như ý mình. Đến lúc ấy, người ta không còn khóc không phải vì hết nước mắt, mà vì đã thôi trách cuộc đời tại sao lại vô thường. 

Nếu chỉ dừng lại ở việc nói về nỗi buồn, Không khóc giữa nhân gian có lẽ sẽ không để lại nhiều dư âm đến vậy. Điều khiến tôi nghĩ về cuốn sách rất lâu sau khi khép lại những dòng giới thiệu và cảm nhận của nhiều người đọc không nằm ở việc tác giả mô tả khổ đau ra sao, mà ở cách ông dẫn người đọc bước thêm một bước nữa: từ việc nhận diện nỗi buồn đến học cách buông bỏ nó. Điều đáng nói là “buông bỏ” trong cuốn sách không phải một hành động mang màu sắc tuyệt vọng hay từ bỏ tất cả. Ngược lại, đó là một trạng thái của sự hiểu. Chỉ khi thật sự nhìn rõ bản chất của một điều gì đó, con người mới có thể buông xuống mà không còn cảm giác mình đang đánh mất. Có lẽ đây cũng là điểm thể hiện rõ nhất tinh thần Phật học xuyên suốt cuốn sách. Đại đức Thích Đồng Tâm không cố thuyết phục người đọc bằng những lập luận triết học hay những khái niệm kinh điển vốn dễ tạo khoảng cách với những ai chưa từng tiếp xúc với giáo lý nhà Phật. Những điều như vô thường, chấp trước, buông xả hay chánh niệm hiện lên rất tự nhiên qua những hình ảnh bình dị của đời sống. Đó có thể là một buổi sáng pha trà, một cơn mưa bất chợt, một bông hoa nở rồi tàn, hay một chiếc lá lặng lẽ rơi xuống mặt đất. Những hình ảnh ấy không mới, thậm chí rất quen thuộc, nhưng dưới cách quan sát của tác giả, chúng dường như đều mang trong mình một lời nhắc: thiên nhiên chưa từng chống lại quy luật của chính nó, chỉ có con người là luôn muốn giữ lại những gì vốn phải đổi thay. Tôi nghĩ điều này khiến cuốn sách dễ đi vào lòng người hơn nhiều tác phẩm cùng chủ đề. Không phải vì nó nói những điều hoàn toàn mới, mà vì nó lựa chọn một cách nói rất mềm. Thay vì khẳng định “bạn phải buông bỏ”, tác giả để người đọc tự nhìn thấy vì sao mình vẫn chưa thể buông. Thay vì nói “đừng cố chấp”, ông chỉ lặng lẽ chỉ ra rằng phần lớn những điều khiến ta đau khổ không nằm ở bản thân sự việc, mà nằm ở mong muốn mọi thứ phải diễn ra đúng như điều mình kỳ vọng. Khi kỳ vọng ấy không thành hiện thực, ta bắt đầu oán trách cuộc đời, trách người khác, rồi cuối cùng là trách chính mình.

Có một ý trong cuốn sách mà tôi đặc biệt đồng tình, đó là phần lớn khổ đau của con người đến từ hai điều: nghĩ không thông và buông không được. Đây không phải là một kết luận khiến người đọc bất ngờ, nhưng càng ngẫm lại càng thấy đúng với rất nhiều hoàn cảnh trong cuộc sống. Có những người mang theo một mối quan hệ đã kết thúc nhiều năm mà vẫn không thể bước tiếp. Có người luôn bị ám ảnh bởi một thất bại trong quá khứ, để rồi mỗi quyết định ở hiện tại đều bị cái bóng của ngày hôm qua chi phối. Cũng có người mãi chạy theo một hình ảnh về hạnh phúc mà chính họ tự dựng lên, đến khi nhận ra mọi thứ không như mong đợi thì chỉ còn lại thất vọng. Những nỗi khổ ấy không hoàn toàn đến từ biến cố, mà từ sự bám víu rất lâu vào những gì đã không còn. Tuy vậy, điều tôi thích là cuốn sách không biến việc buông bỏ thành một khẩu hiệu. Buông bỏ không phải là quên đi ngay lập tức, càng không phải ép bản thân phải bình thản khi lòng vẫn còn nhiều xáo động. Nếu chỉ cố gắng tỏ ra mình đã ổn, có lẽ đó cũng chỉ là một dạng chấp trước khác. Điều mà tác giả hướng đến là một quá trình rất tự nhiên. Khi hiểu rằng mọi sự vật đều vận động theo quy luật của vô thường, ta sẽ dần bớt cưỡng cầu. Khi nhận ra một điều gì đó đã hết duyên, ta cũng không còn cố dùng sự tiếc nuối để giữ nó ở lại. Sự buông xuống ấy không diễn ra trong một ngày, mà lớn lên từng chút một cùng với sự tỉnh thức của mỗi người. Có lẽ vì vậy mà tôi không xem Không khóc giữa nhân gian là một cuốn sách đọc để tìm câu trả lời. Tôi nghĩ đây là cuốn sách dành cho những người chấp nhận dành thời gian đối thoại với chính mình. Mỗi bài tản văn không quá dài, cũng không sắp xếp thành từng chương rõ ràng. Cấu trúc ấy khiến người đọc có thể mở sách ở bất kỳ trang nào mà không sợ mất mạch. Ban đầu tôi từng nghĩ cách trình bày như vậy sẽ khiến cuốn sách rời rạc, nhưng sau khi nhìn vào tổng thể, tôi lại thấy đó là một lựa chọn khá phù hợp. Cuộc sống của chúng ta vốn đâu diễn ra theo từng chương mục. Có ngày ta buồn vì công việc, hôm sau lại chạnh lòng vì gia đình, vài hôm sau nữa lại lo lắng cho tương lai. Những cảm xúc ấy cũng xuất hiện ngẫu nhiên như cách người đọc có thể tình cờ bắt gặp một trang sách đúng với điều mình đang trải qua.

Một chi tiết nhỏ nhưng để lại nhiều thiện cảm trong tôi là cách Đại đức Thích Đồng Tâm gọi độc giả bằng hai chữ “người thương”.

Người thương!

Chỉ là hỏi thăm nhau một câu rất nhẹ: Dạo này người thế nào?

Tâm người vẫn tĩnh lặng trước bão dông, hay còn muốn xoay chuyển lòng người, thay đổi thời cuộc?

Người đã thấy mình là chủ nhân của những nguồn cơn, hay vẫn vô thức đóng vai nạn nhân trong mọi chuyện đúng – sai, được – mất?

Đôi khi, chỉ cần dừng lại một chút thôi để nhìn sâu vào tâm mình, mình sẽ thấy rất rõ:

Không phải thế gian nhiều sóng gió, mà lòng mình chưa đủ lặng.

Không phải người khác chưa đủ thương, mà mình chưa đủ thấu.

Không phải vì cuộc đời bất công, mà vì mình chưa chấp nhận được sự bất toàn trong đời sống.

Cho nên hôm nay, nếu có ai hỏi thăm dạo này người thế nào, xin hãy đáp lại bằng nụ cười thật dịu dàng và cái nhìn lặng thinh.

Đôi mắt biết cười, dù ngoài kia thế nào đi nữa!

Nếu chỉ nhìn bề ngoài, cách xưng hô ấy có thể khiến nhiều người nghĩ đến sự thân mật giữa hai cá nhân. Nhưng qua những gì các nguồn tài liệu thể hiện, “người thương” ở đây rộng hơn rất nhiều. Đó là cách gọi dành cho bất kỳ ai đang mang trong lòng một nỗi niềm nào đó, dù là mất mát, cô đơn hay chênh vênh trước cuộc sống. Chính cách gọi ấy khiến khoảng cách giữa người viết và người đọc được rút ngắn. Ta không còn cảm giác mình đang nghe một bài giảng, mà giống như đang ngồi đối diện một người đủ bình tĩnh để lắng nghe mình. Tôi cũng đánh giá cao việc cuốn sách không cố biến những triết lý Phật giáo thành những điều quá cao siêu. Thay vì đứng ở vị trí của một người chỉ dẫn, tác giả lựa chọn đồng hành cùng người đọc. Ông không phủ nhận rằng con đường đi đến bình an là một hành trình dài, cũng không hứa rằng chỉ cần đọc xong cuốn sách thì mọi khổ đau sẽ biến mất. Điều duy nhất cuốn sách dường như muốn gửi gắm là: khi cách nhìn thay đổi, trải nghiệm về cùng một biến cố cũng sẽ thay đổi theo. Cuộc đời vẫn có mất mát, vẫn có chia ly, vẫn có những điều ngoài ý muốn, nhưng ta sẽ không còn để chúng cuốn mình đi như trước. Đến cuối cùng, điều đọng lại trong tôi sau Không khóc giữa nhân gian không phải là một câu nói thật hay hay một triết lý khiến người đọc phải trầm trồ. Điều còn lại là một cảm giác rất lạ: cảm giác được phép buồn mà không cần thấy mình yếu đuối. Trong một thời đại mà ai cũng cố tỏ ra ổn, cố sống tích cực và cố bước thật nhanh, cuốn sách lại nhắc chúng ta rằng đôi khi điều cần thiết nhất không phải là chạy khỏi nỗi buồn, mà là đủ kiên nhẫn ngồi xuống cùng nó. Chỉ khi không còn xem khổ đau là kẻ thù, ta mới có thể hiểu vì sao nó xuất hiện trong cuộc đời mình.

Tôi không nghĩ Không khóc giữa nhân gian là cuốn sách phù hợp với tất cả mọi người. Nếu tìm kiếm những phương pháp cụ thể để thay đổi cuộc sống hay những công thức tạo động lực tức thì, có lẽ người đọc sẽ cảm thấy cuốn sách khá chậm. Nhưng với những ai đang muốn tìm một khoảng lặng giữa nhịp sống nhiều biến động, hoặc đơn giản chỉ muốn đọc một cuốn sách khiến mình bình tĩnh hơn khi nhìn lại chính mình, đây là một lựa chọn đáng để dành thời gian. Nó không đưa người đọc đến một kết thúc rực rỡ, cũng không hứa hẹn rằng sau trang sách cuối cùng mọi phiền muộn sẽ tan biến. Điều nó làm được, theo tôi, chỉ đơn giản là gieo vào lòng người một suy nghĩ rất nhẹ: có lẽ bình an chưa bao giờ nằm ở việc cuộc đời ngừng nổi sóng, mà ở việc chính mình đã học được cách đứng yên giữa những con sóng ấy.

Tóm tắt bởi: Châu Ngọc – Bookademy

Hình ảnh: Yên Thảo


Nguồn: https://ybox.vn/vien-sach-bookademy/tom-tat-and-review-sach-khong-khoc-giua-nhan-gian-khi-binh-an-khong-den-tu-viec-cuoc-doi-ngung-noi-song-ma-tu-cach-ta-hoc-song-cung-nhung-con-song-ay-6a623f3680c85e088f347c45

0 BÌNH LUẬN